卡其

kǎ qítạp kì

Hán Việt: tạp kì · Pinyin: kǎ qí

Tổng quan

KI, KỲ vải ka-ki

新华 · Tân Hoa Đại lục

咔叽。

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 其 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màu kaki (từ mượn)
  • Tần suất từ KI, KỲ vải ka-ki; màu kaki (từ mượn); vải ka-ki
  • Biên soạn khaki

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 咔叽。

Eng

  • Cihui khaki (loanword)
  • Tần suất từ attr. <loan> khaki

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡其色 · 卡其色的 · 其一 · 其三 · 其中 · 其二 · 其他 · 其余