卡農
tạp nông
Hán Việt: tạp nông · Pinyin: kǎ nóng
Tổng quan
canon (âm nhạc) (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui canon (âm nhạc) (từ mượn)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 是一種對位模仿的技法。為英語canon的音譯。一個聲部先出現,其他聲部以同樣旋律依序加入,自始自終追逐著,直到最後一小節;也作為樂曲的名稱,如帕海貝爾(Johann Pachel bel)的《卡農》。
Eng
- CC-CEDICT canon (music) (loanword)
- Cihui canon (music) (loanword)