卡利 kǎ lì · tạp lợi Hán Việt: tạp lợi · Pinyin: kǎ lì Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 利 (lợi)Pinyinkǎ lìHán Việttạp lợiCấu tạo卡 + 利 · tạp + lợi nghĩa thành phần: tạp + lợi