卡華路 kǎ huá lù · tạp hoa lộ Hán Việt: tạp hoa lộ · Pinyin: kǎ huá lù Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 華 (hoa) + 路 (lộ)Pinyinkǎ huá lùHán Việttạp hoa lộCấu tạo卡 + 華 + 路 · tạp + hoa + lộ nghĩa thành phần: tạp + hoa + lộ