卡卡因 tạp tạp nhân Hán Việt: tạp tạp nhân Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 卡 (tạp) + 因 (nhân)Hán Việttạp tạp nhânCấu tạo卡 + 卡 + 因 · tạp + tạp + nhân nghĩa thành phần: tạp + tạp + nhân Nghĩa EngCihui cacaine