卡司

kǎ sī tạp ti

Hán Việt: tạp ti · Pinyin: kǎ sī

Tổng quan

dàn diễn viên (từ mượn)

Cấu tạo: (tạp) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dàn diễn viên (từ mượn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一齣戲的演員陣容或演員的腳色分配。為英語cast的音譯。如:「這部電影的主角都由大牌明星擔綱,卡司十分堅強。」

Eng

  • CC-CEDICT (acting) cast (loanword)
  • Cihui (acting) cast (loanword)