卡啦

kǎ lātạp lạp

Hán Việt: tạp lạp · Pinyin: kǎ lā

Tổng quan

giòn, chiên sâu (biến thể của 卡拉[kǎ lā])

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 啦 (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giòn, chiên sâu (biến thể của 卡拉)
  • Tần suất từ giòn, chiên sâu (biến thể của 卡拉[kǎ lā])

Eng

  • Cihui crispy, deep-fried (variant of 卡拉)
  • Tần suất từ crispy, deep-fried (variant of 卡拉[ka3 la1])

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡他 · 卡位 · 卡住 · 卡侬 · 卡债 · 卡关 · 卡其 · 卡具