卡墊
tạp điếm
Hán Việt: tạp điếm · Pinyin: kǎ diàn
Tổng quan
thảm (Tạng) | tấm lót
Nghĩa
Việt
- Cihui thảm (Tạng) | tấm lót
Eng
- CC-CEDICT (Tibetan) rug|mat
- Cihui (Tibetan) rug; mat
Hán Việt: tạp điếm · Pinyin: kǎ diàn
thảm (Tạng) | tấm lót