卡殼

qiǎ ké tạp xác

Hán Việt: tạp xác · Pinyin: qiǎ ké

Tổng quan

(đạn) kẹt | (nghĩa bóng) bị mắc kẹt | bị đình trệ | đạt đến bế tắc

Cấu tạo: (tạp) + (xác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (đạn) kẹt | (nghĩa bóng) bị mắc kẹt | bị đình trệ | đạt đến bế tắc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枪膛、炮膛里的弹壳退不出来;比喻办事等遇到困难而暂时停顿;比喻人说话中断,说不出来:他说着说着就~了。

Eng

  • CC-CEDICT (of a bullet or shell) to jam|(fig.) to get stuck; to be held up; to reach an impasse
  • Cihui 卡殼 iǎké v.o. 1. jam (of a firearm) 2. get stuck; be held up 3. have a temporary stoppage