卡夫卡

kǎ fū kǎ tạp phu tạp

Hán Việt: tạp phu tạp · Pinyin: kǎ fū kǎ

Tổng quan

Franz Kafka (1883-1924), nhà văn Do Thái người Séc

Cấu tạo: (tạp) + (phu) + (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Franz Kafka (1883-1924), nhà văn Do Thái người Séc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1883~1924)捷克籍的德國小說家。猶太裔,生於布拉格,一生困頓,未婚,死於肺結核。作品多描述人類孤獨與犯罪的心理,和失望、挫敗的人生經驗。其創作常把現實生活的細節和幻想情景交織在一起。著有《審判》、《城堡》、《蛻變》等。

Eng

  • CC-CEDICT Franz Kafka (1883-1924), Czech Jewish writer
  • Cihui Franz Kafka (1883-1924), Czech Jewish writer