卡頭 tạp đầu Hán Việt: tạp đầu Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 頭 (đầu)Hán Việttạp đầuCấu tạo卡 + 頭 · tạp + đầu nghĩa thành phần: tạp + đầu Nghĩa EngCihui 卡頭 ǎtóu v.o. <coll.> throttle to death