卡夾 kǎ jiā · tạp giáp Hán Việt: tạp giáp · Pinyin: kǎ jiā Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 夾 (giáp)Pinyinkǎ jiāHán Việttạp giápCấu tạo卡 + 夾 · tạp + giáp nghĩa thành phần: tạp + giáp