卡奴
tạp nô
Hán Việt: tạp nô · Pinyin: kǎ nú
Tổng quan
nô lệ thẻ tín dụng | người không có khả năng trả nợ thẻ tín dụng
Nghĩa
Việt
- Cihui nô lệ thẻ tín dụng | người không có khả năng trả nợ thẻ tín dụng
Eng
- CC-CEDICT a slave to one's credit card|sb who is unable to repay their credit card borrowings
- Cihui a slave to one's credit card; sb who is unable to repay their credit card borrowings