卡娃 kǎ wá · tạp oa Hán Việt: tạp oa · Pinyin: kǎ wá Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 娃 (oa)Pinyinkǎ wáHán Việttạp oaCấu tạo卡 + 娃 · tạp + oa nghĩa thành phần: tạp + oa