卡賓 kǎ bīn · tạp tân Hán Việt: tạp tân · Pinyin: kǎ bīn Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 賓 (tân)Pinyinkǎ bīnHán Việttạp tânCấu tạo卡 + 賓 · tạp + tân nghĩa thành phần: tạp + tân