卡尺
tạp xích
Hán Việt: tạp xích · Pinyin: kǎ chǐ
Tổng quan
thước cặp
Nghĩa
Việt
- Cihui thước cặp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種量尺。一端固定,一端可移動以測量機器零件或工件的內外直徑、厚度等。也稱為「游標卡尺」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 游标卡尺的简称。
Eng
- CC-CEDICT calipers
- Cihui calipers