卡帶
tạp đái
Hán Việt: tạp đái · Pinyin: kǎ dài
Tổng quan
băng cát-sét
Nghĩa
Việt
- Cihui băng cát-sét
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種裝在小盒子裡的磁帶,多用於錄音機或錄影機。盒內有兩個捲輪,卡入機內操作時,磁帶由一個捲輪移到另一個捲輪,以產生錄音、錄影或放音、放影的作用。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盒带音乐~ㄧ一盒~。
Eng
- CC-CEDICT cassette tape
- Cihui cassette tape