卡座

kǎ zuò tạp tọa

Hán Việt: tạp tọa · Pinyin: kǎ zuò

Tổng quan

ghế ngồi trong nhà hàng, quán ăn... (từ mượn từ "car seat")

Cấu tạo: (tạp) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghế ngồi trong nhà hàng, quán ăn... (từ mượn từ "car seat")

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種供進餐用的座位,形同火車廂裡的座位。或中間設桌子,四人相對而坐;或前面設桌子,二人並坐。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"卡位"; 清代设于边防要道的岗哨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"卡位"。 2.清代设于边防要道的岗哨。

Eng

  • CC-CEDICT booth (in restaurants etc) (loanword from car seat)
  • Cihui 卡座 kǎzuò n. 1. carrel 2. seat in a restaurant