卡戎 kǎ róng · tạp nhung Hán Việt: tạp nhung · Pinyin: kǎ róng Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 戎 (nhung)Pinyinkǎ róngHán Việttạp nhungCấu tạo卡 + 戎 · tạp + nhung nghĩa thành phần: tạp + nhung Nghĩa EngCihui Charon