卡扼 kǎ è · tạp ách Hán Việt: tạp ách · Pinyin: kǎ è Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 扼 (ách)Pinyinkǎ èHán Việttạp áchCấu tạo卡 + 扼 · tạp + ách nghĩa thành phần: tạp + ách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 设在交通要道的岗哨。Tân Hoa Tự Điển 1.设在交通要道的岗哨。