卡拉膠

kǎ lā jiāo tạp lạp giao

Hán Việt: tạp lạp giao · Pinyin: kǎ lā jiāo

Tổng quan

carageenan (hóa học)

Cấu tạo: (tạp) + (lạp) + (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui carageenan (hóa học)

Eng

  • CC-CEDICT carageenan (chemistry)
  • Cihui carageenan (chemistry)