卡擦卡擦 tạp sát tạp sát Hán Việt: tạp sát tạp sát Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 擦 (sát) + 卡 (tạp) + 擦 (sát)Hán Việttạp sát tạp sátCấu tạo卡 + 擦 + 卡 + 擦 · tạp + sát + tạp + sát nghĩa thành phần: tạp + sát + tạp + sát Nghĩa EngCihui snip-snap