卡方
tạp phương
Hán Việt: tạp phương · Pinyin: kǎ fāng
Tổng quan
chi bình phương (toán học)
Nghĩa
Việt
- Cihui chi bình phương (toán học)
Eng
- CC-CEDICT chi-square (math.)
- Cihui chi-square (math.)
Hán Việt: tạp phương · Pinyin: kǎ fāng
chi bình phương (toán học)