卡板 kǎ bǎn · tạp bản Hán Việt: tạp bản · Pinyin: kǎ bǎn Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 板 (bản)Pinyinkǎ bǎnHán Việttạp bảnCấu tạo卡 + 板 · tạp + bản nghĩa thành phần: tạp + bản