卡榨 tạp trá Hán Việt: tạp trá Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 榨 (trá)Hán Việttạp tráCấu tạo卡 + 榨 · tạp + trá nghĩa thành phần: tạp + trá Nghĩa EngCihui 卡榨 iǎzhà v. <coll.> squeeze for payment; press unmercifully for payment