卡槽

kǎ cáo tạp tào

Hán Việt: tạp tào · Pinyin: kǎ cáo

Tổng quan

(điện tử) khe cắm (cho thẻ SD, thẻ SIM, v.v.) | rãnh kẹp

Cấu tạo: (tạp) + (tào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (điện tử) khe cắm (cho thẻ SD, thẻ SIM, v.v.) | rãnh kẹp

Eng

  • CC-CEDICT (electronics) card slot (for SD card, SIM card etc)|clamping groove
  • Cihui (electronics) card slot (for SD card, SIM card etc)/clamping groove