卡死
tạp tử
Hán Việt: tạp tử · Pinyin: kǎ sǐ
Tổng quan
kẹt | cứng | đơ (máy tính)
Nghĩa
Việt
- Cihui kẹt | cứng | đơ (máy tính)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 緊緊地被夾住,無法動彈。如:「這門卡死了,無法打開!」
Eng
- CC-CEDICT jammed|stuck|frozen (computer)
- Cihui jammed; stuck; frozen (computer)