卡壳
tạp xác
Hán Việt: tạp xác · Pinyin: kǎ qiào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 弹壳在枪膛或炮膛里退不出来,不能继续射击; 比喻事情遇到困难而暂时不能进行。
- Tân Hoa Tự Điển 1.弹壳在枪膛或炮膛里退不出来,不能继续射击。 2.比喻事情遇到困难而暂时不能进行。
Hán Việt: tạp xác · Pinyin: kǎ qiào