卡沙 kǎshā · tạp sa Hán Việt: tạp sa · Pinyin: kǎshā Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 沙 (sa)PinyinkǎshāHán Việttạp saCấu tạo卡 + 沙 · tạp + sa nghĩa thành phần: tạp + sa Nghĩa EngCihui kasha