卡琳 kǎ lín · tạp lâm Hán Việt: tạp lâm · Pinyin: kǎ lín Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 琳 (lâm)Pinyinkǎ línHán Việttạp lâmCấu tạo卡 + 琳 · tạp + lâm nghĩa thành phần: tạp + lâm