卡環 kǎ huán · tạp hoàn Hán Việt: tạp hoàn · Pinyin: kǎ huán Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 環 (hoàn)Pinyinkǎ huánHán Việttạp hoànCấu tạo卡 + 環 · tạp + hoàn nghĩa thành phần: tạp + hoàn