卡甸 kǎ diàn · tạp điện Hán Việt: tạp điện · Pinyin: kǎ diàn Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 甸 (điện)Pinyinkǎ diànHán Việttạp điệnCấu tạo卡 + 甸 · tạp + điện nghĩa thành phần: tạp + điện