卡痰

kǎ tán tạp đàm

Hán Việt: tạp đàm · Pinyin: kǎ tán

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (đàm)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT to have phlegm stuck in one's throat
  • Cihui to have phlegm stuck in one's throat