卡癶 kǎ bō · tạp bát Hán Việt: tạp bát · Pinyin: kǎ bō Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 癶 (bát)Pinyinkǎ bōHán Việttạp bátCấu tạo卡 + 癶 · tạp + bát nghĩa thành phần: tạp + bát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓两腿向外弯曲。Tân Hoa Tự Điển 1.谓两腿向外弯曲。