卡白

kǎ bái tạp bạch

Hán Việt: tạp bạch · Pinyin: kǎ bái

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 煞白; 藏族量具名,同升相似。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.煞白。 2.藏族量具名,同升相似。