卡答聲 kǎ dā shēng · tạp đáp thanh Hán Việt: tạp đáp thanh · Pinyin: kǎ dā shēng Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 答 (đáp) + 聲 (thanh)Pinyinkǎ dā shēngHán Việttạp đáp thanhCấu tạo卡 + 答 + 聲 · tạp + đáp + thanh nghĩa thành phần: tạp + đáp + thanh