卡索 tạp tác Hán Việt: tạp tác Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 索 (tác)Hán Việttạp tácCấu tạo卡 + 索 · tạp + tác nghĩa thành phần: tạp + tác Nghĩa EngCihui Carcel