卡腰

tạp yêu

Hán Việt: tạp yêu

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (yêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 卡腰 iǎyāo v.o. <coll.> 1. hold the waist 2. stand with arms akimbo