卡計 tạp kế Hán Việt: tạp kế Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 計 (kế)Hán Việttạp kếCấu tạo卡 + 計 · tạp + kế nghĩa thành phần: tạp + kế Nghĩa EngCihui 卡計 ǎjì n. calorimeter