卡諾 kǎ nuò · tạp nặc Hán Việt: tạp nặc · Pinyin: kǎ nuò Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 諾 (nặc)Pinyinkǎ nuòHán Việttạp nặcCấu tạo卡 + 諾 · tạp + nặc nghĩa thành phần: tạp + nặc