卡路 kǎ lù · tạp lộ Hán Việt: tạp lộ · Pinyin: kǎ lù Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 路 (lộ)Pinyinkǎ lùHán Việttạp lộCấu tạo卡 + 路 · tạp + lộ nghĩa thành phần: tạp + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即卡伦。Tân Hoa Tự Điển 1.即卡伦。