卡迪 kǎ dí · tạp địch Hán Việt: tạp địch · Pinyin: kǎ dí Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 迪 (địch)Pinyinkǎ díHán Việttạp địchCấu tạo卡 + 迪 · tạp + địch nghĩa thành phần: tạp + địch