卡通

kǎ tōng tạp thông

Hán Việt: tạp thông · Pinyin: kǎ tōng

Tổng quan

hoạt hình (từ mượn)

Cấu tạo: (tạp) + (thông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoạt hình (từ mượn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種誇張、象徵性的美術畫法。為英語cartoon的音譯。本指以時事或一個特殊觀念為題材的諷刺畫。後指一種連環漫畫。通常由四幅畫構成,以描繪一段簡短的故事。亦有用較多篇幅描繪長篇故事者。電影發達後更將漫畫拍製成連續動作的卡通電影。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 动画片; 漫画。[英cartoon]
  • Tân Hoa Tự Điển ①动画片。②漫画。[英cartoon]

Eng

  • CC-CEDICT cartoon (loanword)
  • Cihui cartoon (loanword)