卡里 kǎ lǐ · tạp lí Hán Việt: tạp lí · Pinyin: kǎ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 里 (lí)Pinyinkǎ lǐHán Việttạp líCấu tạo卡 + 里 · tạp + lí nghĩa thành phần: tạp + lí