卡頓

kǎ dùn tạp đốn

Hán Việt: tạp đốn · Pinyin: kǎ dùn

Tổng quan

(máy tính) chậm | không phản hồi

Cấu tạo: (tạp) + (đốn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (máy tính) chậm | không phản hồi

Eng

  • CC-CEDICT (computing) slow; unresponsive
  • Cihui (computing) slow; unresponsive