盧卡斯 lú kǎ sī · lô tạp tư Hán Việt: lô tạp tư · Pinyin: lú kǎ sī Tổng quan Lucas (tên) Cấu tạo: 盧 (lô) + 卡 (tạp) + 斯 (tư)Pinyinlú kǎ sīHán Việtlô tạp tưCấu tạo盧 + 卡 + 斯 · lô + tạp + tư nghĩa thành phần: lô + tạp + tư Nghĩa ViệtCihui Lucas (tên)EngCC-CEDICT Lucas (name)Cihui Lucas (name)