盧旺達 lú wàng dá · lô vượng đạt Hán Việt: lô vượng đạt · Pinyin: lú wàng dá Tổng quan Rwanda Cấu tạo: 盧 (lô) + 旺 (vượng) + 達 (đạt)Pinyinlú wàng dáHán Việtlô vượng đạtCấu tạo盧 + 旺 + 達 · lô + vượng + đạt nghĩa thành phần: lô + vượng + đạt Nghĩa ViệtCihui RwandaEngCC-CEDICT RwandaCihui Rwanda