盧牌戲 lú pái xì · lô bài hí Hán Việt: lô bài hí · Pinyin: lú pái xì Tổng quan Cấu tạo: 盧 (lô) + 牌 (bài) + 戲 (hí)Pinyinlú pái xìHán Việtlô bài híCấu tạo盧 + 牌 + 戲 · lô + bài + hí nghĩa thành phần: lô + bài + hí Nghĩa EngCihui loo