卢瑟

lú sèlô sắt

Hán Việt: lô sắt · Pinyin: lú sè

Tổng quan

kẻ thua cuộc (từ mượn)

Cấu tạo: 盧 (lô) + 瑟 (sắt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ thua cuộc
  • Tần suất từ kẻ thua cuộc (từ mượn)

Eng

  • Cihui (loanword) loser
  • Tần suất từ (loanword) loser

Từ liên quan

Gần nghĩa

卢瑟福 · 卢卡 · 卢因 · 卢布 · 卢梭 · 卢比 · 卢氏 · 卢龙