卢舍 lô xá Hán Việt: lô xá Tổng quan lô xá (雜語)Krośa,俱盧舍之略。里程名。☸ Cấu tạo: 卢 (lô) + 舍 (xá)Hán Việtlô xáCấu tạo卢 + 舍 · lô + xá nghĩa thành phần: lô + xá Nghĩa ViệtCihui lô xá (雜語)Krośa,俱盧舍之略。里程名。☸